


Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color,
40.906,99 lei (21% TVA inclus)
2 în stoc
Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color, Functi:Print, Cpy, Scan, Fax optional, Viteza printare: 43ppm, Rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, Duplex, Procesor 1.2Ghz, 6GB RAM, 32 GB eMMC,Limbaje printare: HP PCL 6; HP PCL 5c; HP postscript level 3 emulation,native PDF printing (v 1.7), Capacitate hartie: 550 + 100 coli, optionalsertar 550 coli, Display 8″, Volum lunar recomandat: 2000-15.000 pagini,max; 120.000 pagini, Scanner plat, Senzor CIS, ADF 100 coli, Duplexscanare, viteza scanare: 47ppm, Rezolutie scanare: 600dpi, Vitezacopiere: 43cpm, Rezolutie: 600 x 600 dpi, Zoom: 25 to 400%, pana la9.999copii, Interfata: USB, LAN, Se livreaza cu tonere incluse,foloseste ulterior: HP LaserJet 110V Fuser Kit 527G0A; HP LaserJet 220VFuser Kit 527G1A; HP LaserJet 110V Enhanced Fuser Kit 527G6A; HPLaserJet 220V Enhanced Fuser Kit 527G7A; HP LaserJet Image Transfer Belt527G8A; HP LaserJet Image Transfer Belt Kit 527G9A; HP LaserJet Tray 2Roller Kit 527H2A; HP LaserJet MP Tray Roller Kit 527H3A; HP LaserJetToner Collection Unit 527F9A.
| HP Auto-On/Auto-Off | Yes |
|---|---|
| MF-Format | A4 |
| Watermark printing | Yes |
| Mod imprimare | Color |
| Format | A4 |
| Viteza imprimare | peste 41 ppm |
| Resolutie maxima imprimare: | 1200 x 1200 DPI |
| Alimentator automat: | Da |
| Volum lunar imprimare | peste 50.001 pagini |
| ADF | Yes |
| Color-or-Mono | Color |
| Conectivitate | USB + LAN |
| Duplex | Automatic |
| MF-Interface | USB+LAN |
| Fax | Optional |
| Monthly-Volume | ≥100.001pgs |
| Công nghệ in | Laser |
| In | Colour printing |
| In hai mặt | Yes |
| Độ phân giải tối đa | 1200 x 1200 DPI |
| Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) | 43 ppm |
| Chế độ in kép | Auto |
| Độ phân giải màu | 1200 x 1200 DPI |
| Độ phân giải in đen trắng | 1200 x 1200 DPI |
| Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) | 43 ppm |
| Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) | 7.9 s |
| Tính năng in N-in-1 | Yes |
| In an toàn | Yes |
| Sao chép | Colour copying |
| Copy hai mặt | Yes |
| Độ phân giải sao chép tối đa | 600 x 600 DPI |
| Chế độ sao chép kép | Auto |
| Kích thước bản sao tối đa | A4 |
| Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) | 43 cpm |
| Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường) | 5.5 s |
| Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường) | 8.6 s |
| Số bản sao chép tối đa | 9999 copies |
| Định lại cỡ máy photocopy | 25 – 400% |
| Tính năng photocopy N-in-1 | Yes |
| Tính năng photocopy sách | Yes |
| Tính năng photo thẻ căn cước | Yes |
| Tính năng Auto fit | Yes |
| Tính năng xóa viền (Edge erase) | Yes |
| Tính năng Stamp (Tem) | Yes |
| Chèn watermark khi photocopy | Yes |
| Quét (scan) | Colour scanning |
| Quét kép | Yes |
| Độ phân giải scan quang học | 600 x 600 DPI |
| Kiểu quét | Flatbed scanner |
| Chế độ quét kép | Auto |
| Độ phân giải quét tối đa | 600 x 600 DPI |
| Phạm vi quét tối đa | 216 x 356 mm |
| Công nghệ quét | CIS |
| Quét đến | Network folder, USB |
| Tốc độ quét (màu) | 47 ppm |
| Tốc độ quét (màu đen) | 47 ppm |
| Tốc độ quét hai mặt (màu) | 94 ppm |
| Tốc độ quét hai mặt (màu đen) | 94 ppm |
| Hỗ trợ định dạng hình ảnh | JPEG, MTIFF, TIFF |
| Các định dạng văn bản | CSV, DOCX, HTML, PDF, RTF, UNICODE, XLSX, XML, XPS |
| Độ sâu màu đầu vào | 24 bit |
| Các cấp độ xám | 256 |
| Ổ đĩa quét | TWAIN |
| Độ phân giải fax (trắng đen) | 300 x 300 DPI |
| Tốc độ truyền fax | 3 sec/page |
| Tốc độ bộ điều giải (modem) | 33.6 Kbit/s |
| Bộ nhớ fax | 1000 pages |
| Tự động quay số gọi lại | Yes |
| Quay số nhanh | Yes |
| Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới | Yes |
| Trì hoãn gửi fax | No |
| Tự động giảm | Yes |
| Chu trình hoạt động (tối đa) | 120000 pages per month |
| Chức năng in 2 mặt | |
| Số lượng hộp mực in | 4 |
| Màu sắc in | Black, Cyan, Magenta, Yellow |
| Chu trình hoạt động (được khuyến nghị) | 2000 – 15000 pages per month |
| Máy gửi kỹ thuật số | Yes |
| Hệ thống bình mực | No |
| Ngôn ngữ mô tả trang | PostScript 3, PDF 1.7, PCL 5c |
| Phông chữ máy in | Scalable, TrueType, Windows, PCL, PostScript |
| Nhiều công nghệ trong một | Yes |
| Nước xuất xứ | Czech Republic |
| Phân khúc HP | Enterprise |
| Tổng số lượng khay đầu vào | 2 |
| Tổng công suất đầu vào | 650 sheets |
| Tổng công suất đầu ra | 250 sheets |
| Sức chứa đầu vào khay giấy 1 | 100 sheets |
| Khay đa năng | Yes |
| Dung lượng Khay Đa năng | 100 sheets |
| Bộ nạp tài liệu tự động (ADF) | Yes |
| Dung lượng tiếp tài liệu tự động | 100 sheets |
| Số lượng tối đa khay đầu vào | 5 |
| Công suất đầu vào tối đa | 2300 sheets |
| Công suất đầu ra tối đa | 250 sheets |
| Khổ giấy ISO A-series tối đa | A4 |
| ISO loạt cỡ A (A0...A9) | A4, A5, A6 |
| Khổ in tối đa | 207.4 x 1191.4 mm |
| ISO Loạt cỡ B (B0...B9) | B5, B6 |
| Các kích thước ISO C-series (C0...C9) | C5, C6 |
| Các kích cỡ giấy in không ISO | Oficio, 16K |
| Kích cỡ phong bì | B5, B6, C5, C6 |
| Kích cỡ giấy ảnh | 10×15 cm |
| Chiều rộng giấy in tùy chỉnh | 64 – 216 mm |
| Chiều dài giấy in tùy chỉnh | 127 – 1200 mm |
| Định lượng phương tiện khay giấy | 60 – 220 g/m² |
| In trực tiếp | Yes |
| Cổng USB | Yes |
| Số lượng cổng USB 2.0 | 1 |
| Số lượng cổng USB 3.2 (3.1 Thế hệ 1) | 2 |
| Kết nối tùy chọn | Bluetooth, Near Field Communication (NFC), Wireless LAN |
| Kết nối mạng Ethernet / LAN | Yes |
| Công nghệ cáp | 10/100/1000Base-T(X) |
| Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet | 10,100,1000 Mbit/s |
| Thuật toán bảo mật | SNMPv3, SSL/TLS, EAP-PEAP, EAP-TLS, FIPS 140, HTTPS, IPSec |
| Công nghệ in lưu động | Mopria Print Service, Apple AirPrint |
| Bộ nhớ trong (RAM) | 6144 MB |
| Bộ nhớ trong tối đa | 6144 MB |
| Dung lượng lưu trữ bên trong | 32 GB |
| Đầu đọc thẻ được tích hợp | Yes |
| Bộ xử lý được tích hợp | Yes |
| Tốc độ vi xử lý | 1200 MHz |
| Mức áp suất âm thanh (khi in) | 53 dB |
| Mức áp suất âm thanh (khi scan) | 52 dB |
| Mức công suất âm thanh (khi in) | 6.4 dB |
| Màu sắc sản phẩm | Grey |
| Định vị thị trường | Enterprise |
| Màn hình tích hợp | Yes |
| Màn hình hiển thị | CGD |
| Kích thước màn hình | 20.3 cm (8) |
| Kiểu kiểm soát | Touch |
| Hiển thị màu | Yes |
| Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) | 655 W |
| Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn | 655 W |
| Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng) | 50.1 W |
| Tiêu thụ điện (chế độ ngủ) | 0.9 W |
| Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) | 0.09 W |
| Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC) | 0.552 kWh/week |
| Điện áp AC đầu vào | 100 – 240 V |
| Tần số AC đầu vào | 50/60 Hz |
| Bảo vệ năng động HP | Yes |
| Hỗ trợ hệ điều hành Window | Windows 8, Windows 8.1, Windows 10, Windows 11 |
| Hệ điều hành Linux được hỗ trợ | Yes |
| Các hệ điều hành khác được hỗ trợ | ChromeOS, Android, iOS |
| Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) | 10 – 80% |
| Nhiệt độ lưu trữ (T-T) | -20 – 40 °C |
| Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) | 10 – 32.5 °C |
| Khoảng dao động độ ẩm khi vận hành được khuyến nghị | 30 – 70% |
| Biên độ dao động nhiệt độ khi vận hành (T-T) được khuyến nghị | 15 – 27 °C |
| Chứng chỉ bền vững | Blue Angel, ENERGY STAR |
| Vật liệu và công nghệ bền vững | 15% post-consumer recycled plastic |
| Tuân thủ bền vững | Yes |
| Tổng lượng dấu chân carbon (kg of CO2e) | 410 |
| Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e) | 338 |
| Lượng khí thải carbon, hậu cần (kg CO2e) | 14 |
| Lượng khí thải carbon, cuối vòng đời (kg CO2e) | 48 |
| Tổng lượng khí thải carbon, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e) | 15 |
| Chiều rộng | 500 mm |
| Độ dày | 460 mm |
| Chiều cao | 583 mm |
| Trọng lượng | 38.9 kg |
| Chiều rộng của kiện hàng | 758 mm |
| Chiều sâu của kiện hàng | 598 mm |
| Chiều cao của kiện hàng | 652 mm |
| Trọng lượng thùng hàng | 41.4 kg |
| Kèm hộp mực | Yes |
| Hiệu suất hộp mực in kèm theo (màu đen) | 3000 pages |
| Kèm dây cáp | AC |
| Trọng lượng pa-lét | 263.4 kg |
| Số lượng lớp/pallet | 3 pc(s) |
| Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng | 6 pc(s) |
| Số lượng thùng các tông cho mỗi lớp | 2 pc(s) |
| Các loại giấy chứng nhận phù hợp | GS mark, CE |
| Số lượng người dùng | 15 user(s) |
| Tốc độ bộ xử lý | 1.2 GHz |
| Tùy chỉnh kích cỡ của của các phương tiện truyền thông | Tray 1: 64 x 127 to 216 x 1200 mm; Tray 2, optional 1×550-sheet feeders: 101 x 148 to 216 x 356 mm |
| Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao) | 1198.9 x 800.1 x 2082.8 mm (47.2 x 31.5 x 82) |
| Trọng lượng pallet (hệ đo lường Anh) | 262.6 kg (579 lbs) |
| Công suất âm thanh phát thải (chế độ sẵn sàng) | 35 dB |
| Áp suất âm thanh phát thải cho người ngoài (chế độ sẵn sàng) | 22 dB |
| Số tiêu thụ điện điển hình (TEC) | 0.551 kWh/week |
| Mã UNSPSC | 43212110 |
| Producator | |
| Garantie |
Când se livrează comanda?
Comenzile se livrează în intervalul de timp afișat în pagina fiecărui produs în parte.
După fiecare comandă plasată, stocul/disponibilitatea produselor și termenul de livrare vor fi confirmate telefonic sau prin e-mail de către consultantul nostru.
Cum intri în posesia comenzii?
- Folosind serviciul de curierat furnizat de Curier Sameday – 20 RON (TVA inclus) în limita a 15 km* - taxa de livrare este unică, indiferent de valoare sau cantitate, cu livrare pe teritoriul României, în termen de maxim 48 ore de la ridicarea coletului de către curier.
- Ridicare directă din magazin – sediul Quartz Matrix SRL – BD. Carol I nr. 5D, Iași, județul Iași
Comanda nu ajunge la timp?
Comanda poate întârzia maxim 24 de ore (față de timpul confirmat de către consultantul nostru) din motive care țin de serviciul de curierat. Nu ezita să apelezi numărul de telefon primit în mesajul de confirmare trimis de către firma de curierat pentru a afla starea comenzii.
Comanda este incompletă ori prezintă defecte?
Verifică coletul în detaliu pentru a te asigura de prezența tuturor produselor, pieselor și starea acestora. Contactează-ne imediat ce observi că lipsesc produse ori prezintă defecte, pentru a rezolva cât mai repede problema.
Campania TRANSPORT GRATUIT se aplică pentru:
- comenzile de peste 500 lei (TVA inclus)
Toate produsele comercializate de Qmart.ro beneficiază de condiții de garanție conform legislației în vigoare (OUG 21/1992, Legea 449/2003, OUG 174/2008) și politicilor comerciale ale producătorilor.
Conform legislației în vigoare, garanția de conformitate oferită de vânzător este valabilă între 6 luni și 2 ani și vânzătorul garantează că produsul vândut este conform specificațiilor pe care s-a angajat că le vinde. Garanția de conformitate este diferită de cea comercială.
Prin garanția comercială se oferă servicii de reparație gratuită din partea vânzătorului sau producătorului, în baza certificatului de garanție emis. Pentru a beneficia de garanție este necesar să se prezinte documentul de achiziție al produsului și certificatul de garanție.
Condițiile de acordare a garanțiilor pot varia în funcție de producător și sunt stabilite în politicile comerciale ale fiecărui producător, la nivel național.

















