COD PRODUS: 7E357A

Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color,

40.906,99 lei (21% TVA inclus)

În stoc furnizor. Sunați la 0232 995 pentru termen de livrare. 
Comanda minimă este de 500 de lei
Transport gratuit național

2 în stoc

7 vizitatori se uită la acest produs acum!



SKU: 7E357A Categorie:

Descriere

Multifunctional laser color HP Enterprise X58045DN, Format A4, Laser, Color, Functi:Print, Cpy, Scan, Fax optional, Viteza printare: 43ppm, Rezolutieprintare; 1200 x 1200 dpi, Duplex, Procesor 1.2Ghz, 6GB RAM, 32 GB eMMC,Limbaje printare: HP PCL 6; HP PCL 5c; HP postscript level 3 emulation,native PDF printing (v 1.7), Capacitate hartie: 550 + 100 coli, optionalsertar 550 coli, Display 8″, Volum lunar recomandat: 2000-15.000 pagini,max; 120.000 pagini, Scanner plat, Senzor CIS, ADF 100 coli, Duplexscanare, viteza scanare: 47ppm, Rezolutie scanare: 600dpi, Vitezacopiere: 43cpm, Rezolutie: 600 x 600 dpi, Zoom: 25 to 400%, pana la9.999copii, Interfata: USB, LAN, Se livreaza cu tonere incluse,foloseste ulterior: HP LaserJet 110V Fuser Kit 527G0A; HP LaserJet 220VFuser Kit 527G1A; HP LaserJet 110V Enhanced Fuser Kit 527G6A; HPLaserJet 220V Enhanced Fuser Kit 527G7A; HP LaserJet Image Transfer Belt527G8A; HP LaserJet Image Transfer Belt Kit 527G9A; HP LaserJet Tray 2Roller Kit 527H2A; HP LaserJet MP Tray Roller Kit 527H3A; HP LaserJetToner Collection Unit 527F9A.

Informații suplimentare
HP Auto-On/Auto-Off

Yes

MF-Format

A4

Watermark printing

Yes

Mod imprimare

Color

Format

A4

Viteza imprimare

peste 41 ppm

Resolutie maxima imprimare:

1200 x 1200 DPI

Alimentator automat:

Da

Volum lunar imprimare

peste 50.001 pagini

ADF

Yes

Color-or-Mono

Color

Conectivitate

USB + LAN

Duplex

Automatic

MF-Interface

USB+LAN

Fax

Optional

Monthly-Volume

≥100.001pgs

Công nghệ in

Laser

In

Colour printing

In hai mặt

Yes

Độ phân giải tối đa

1200 x 1200 DPI

Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter)

43 ppm

Chế độ in kép

Auto

Độ phân giải màu

1200 x 1200 DPI

Độ phân giải in đen trắng

1200 x 1200 DPI

Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter)

43 ppm

Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường)

7.9 s

Tính năng in N-in-1

Yes

In an toàn

Yes

Sao chép

Colour copying

Copy hai mặt

Yes

Độ phân giải sao chép tối đa

600 x 600 DPI

Chế độ sao chép kép

Auto

Kích thước bản sao tối đa

A4

Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4)

43 cpm

Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường)

5.5 s

Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường)

8.6 s

Số bản sao chép tối đa

9999 copies

Định lại cỡ máy photocopy

25 – 400%

Tính năng photocopy N-in-1

Yes

Tính năng photocopy sách

Yes

Tính năng photo thẻ căn cước

Yes

Tính năng Auto fit

Yes

Tính năng xóa viền (Edge erase)

Yes

Tính năng Stamp (Tem)

Yes

Chèn watermark khi photocopy

Yes

Quét (scan)

Colour scanning

Quét kép

Yes

Độ phân giải scan quang học

600 x 600 DPI

Kiểu quét

Flatbed scanner

Chế độ quét kép

Auto

Độ phân giải quét tối đa

600 x 600 DPI

Phạm vi quét tối đa

216 x 356 mm

Công nghệ quét

CIS

Quét đến

Network folder, USB

Tốc độ quét (màu)

47 ppm

Tốc độ quét (màu đen)

47 ppm

Tốc độ quét hai mặt (màu)

94 ppm

Tốc độ quét hai mặt (màu đen)

94 ppm

Hỗ trợ định dạng hình ảnh

JPEG, MTIFF, TIFF

Các định dạng văn bản

CSV, DOCX, HTML, PDF, RTF, UNICODE, XLSX, XML, XPS

Độ sâu màu đầu vào

24 bit

Các cấp độ xám

256

Ổ đĩa quét

TWAIN

Độ phân giải fax (trắng đen)

300 x 300 DPI

Tốc độ truyền fax

3 sec/page

Tốc độ bộ điều giải (modem)

33.6 Kbit/s

Bộ nhớ fax

1000 pages

Tự động quay số gọi lại

Yes

Quay số nhanh

Yes

Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới

Yes

Trì hoãn gửi fax

No

Tự động giảm

Yes

Chu trình hoạt động (tối đa)

120000 pages per month

Chức năng in 2 mặt

Print

Số lượng hộp mực in

4

Màu sắc in

Black, Cyan, Magenta, Yellow

Chu trình hoạt động (được khuyến nghị)

2000 – 15000 pages per month

Máy gửi kỹ thuật số

Yes

Hệ thống bình mực

No

Ngôn ngữ mô tả trang

PostScript 3, PDF 1.7, PCL 5c

Phông chữ máy in

Scalable, TrueType, Windows, PCL, PostScript

Nhiều công nghệ trong một

Yes

Nước xuất xứ

Czech Republic

Phân khúc HP

Enterprise

Tổng số lượng khay đầu vào

2

Tổng công suất đầu vào

650 sheets

Tổng công suất đầu ra

250 sheets

Sức chứa đầu vào khay giấy 1

100 sheets

Khay đa năng

Yes

Dung lượng Khay Đa năng

100 sheets

Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)

Yes

Dung lượng tiếp tài liệu tự động

100 sheets

Số lượng tối đa khay đầu vào

5

Công suất đầu vào tối đa

2300 sheets

Công suất đầu ra tối đa

250 sheets

Khổ giấy ISO A-series tối đa

A4

ISO loạt cỡ A (A0...A9)

A4, A5, A6

Khổ in tối đa

207.4 x 1191.4 mm

ISO Loạt cỡ B (B0...B9)

B5, B6

Các kích thước ISO C-series (C0...C9)

C5, C6

Các kích cỡ giấy in không ISO

Oficio, 16K

Kích cỡ phong bì

B5, B6, C5, C6

Kích cỡ giấy ảnh

10×15 cm

Chiều rộng giấy in tùy chỉnh

64 – 216 mm

Chiều dài giấy in tùy chỉnh

127 – 1200 mm

Định lượng phương tiện khay giấy

60 – 220 g/m²

In trực tiếp

Yes

Cổng USB

Yes

Số lượng cổng USB 2.0

1

Số lượng cổng USB 3.2 (3.1 Thế hệ 1)

2

Kết nối tùy chọn

Bluetooth, Near Field Communication (NFC), Wireless LAN

Kết nối mạng Ethernet / LAN

Yes

Công nghệ cáp

10/100/1000Base-T(X)

Tốc độ truyền dữ liệu mạng cục bộ (LAN) Ethernet

10,100,1000 Mbit/s

Thuật toán bảo mật

SNMPv3, SSL/TLS, EAP-PEAP, EAP-TLS, FIPS 140, HTTPS, IPSec

Công nghệ in lưu động

Mopria Print Service, Apple AirPrint

Bộ nhớ trong (RAM)

6144 MB

Bộ nhớ trong tối đa

6144 MB

Dung lượng lưu trữ bên trong

32 GB

Đầu đọc thẻ được tích hợp

Yes

Bộ xử lý được tích hợp

Yes

Tốc độ vi xử lý

1200 MHz

Mức áp suất âm thanh (khi in)

53 dB

Mức áp suất âm thanh (khi scan)

52 dB

Mức công suất âm thanh (khi in)

6.4 dB

Màu sắc sản phẩm

Grey

Định vị thị trường

Enterprise

Màn hình tích hợp

Yes

Màn hình hiển thị

CGD

Kích thước màn hình

20.3 cm (8)

Kiểu kiểm soát

Touch

Hiển thị màu

Yes

Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình)

655 W

Năng lượng tiêu thụ trung bình khi in ấn

655 W

Mức tiêu thụ điện năng (chế độ sẵn sàng)

50.1 W

Tiêu thụ điện (chế độ ngủ)

0.9 W

Tiêu thụ năng lượng (tắt máy)

0.09 W

Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC)

0.552 kWh/week

Điện áp AC đầu vào

100 – 240 V

Tần số AC đầu vào

50/60 Hz

Bảo vệ năng động HP

Yes

Hỗ trợ hệ điều hành Window

Windows 8, Windows 8.1, Windows 10, Windows 11

Hệ điều hành Linux được hỗ trợ

Yes

Các hệ điều hành khác được hỗ trợ

ChromeOS, Android, iOS

Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H)

10 – 80%

Nhiệt độ lưu trữ (T-T)

-20 – 40 °C

Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T)

10 – 32.5 °C

Khoảng dao động độ ẩm khi vận hành được khuyến nghị

30 – 70%

Biên độ dao động nhiệt độ khi vận hành (T-T) được khuyến nghị

15 – 27 °C

Chứng chỉ bền vững

Blue Angel, ENERGY STAR

Vật liệu và công nghệ bền vững

15% post-consumer recycled plastic

Tuân thủ bền vững

Yes

Tổng lượng dấu chân carbon (kg of CO2e)

410

Lượng khí thải carbon, sản xuất (kg CO2e)

338

Lượng khí thải carbon, hậu cần (kg CO2e)

14

Lượng khí thải carbon, cuối vòng đời (kg CO2e)

48

Tổng lượng khí thải carbon, không có giai đoạn sử dụng (kg CO2e)

15

Chiều rộng

500 mm

Độ dày

460 mm

Chiều cao

583 mm

Trọng lượng

38.9 kg

Chiều rộng của kiện hàng

758 mm

Chiều sâu của kiện hàng

598 mm

Chiều cao của kiện hàng

652 mm

Trọng lượng thùng hàng

41.4 kg

Kèm hộp mực

Yes

Hiệu suất hộp mực in kèm theo (màu đen)

3000 pages

Kèm dây cáp

AC

Trọng lượng pa-lét

263.4 kg

Số lượng lớp/pallet

3 pc(s)

Số lượng cho mỗi tấm nâng hàng

6 pc(s)

Số lượng thùng các tông cho mỗi lớp

2 pc(s)

Các loại giấy chứng nhận phù hợp

GS mark, CE

Số lượng người dùng

15 user(s)

Tốc độ bộ xử lý

1.2 GHz

Tùy chỉnh kích cỡ của của các phương tiện truyền thông

Tray 1: 64 x 127 to 216 x 1200 mm; Tray 2, optional 1×550-sheet feeders: 101 x 148 to 216 x 356 mm

Kích thước tấm nâng hàng (Rộng x Sâu x Cao)

1198.9 x 800.1 x 2082.8 mm (47.2 x 31.5 x 82)

Trọng lượng pallet (hệ đo lường Anh)

262.6 kg (579 lbs)

Công suất âm thanh phát thải (chế độ sẵn sàng)

35 dB

Áp suất âm thanh phát thải cho người ngoài (chế độ sẵn sàng)

22 dB

Số tiêu thụ điện điển hình (TEC)

0.551 kWh/week

Mã UNSPSC

43212110

Producator

Garantie

Politica de expediere

Când se livrează comanda?

Comenzile se livrează în intervalul de timp afișat în pagina fiecărui produs în parte.

După fiecare comandă plasată, stocul/disponibilitatea produselor și termenul de livrare vor fi confirmate telefonic sau prin e-mail de către consultantul nostru.

Cum intri în posesia comenzii?

- Folosind serviciul de curierat furnizat de Curier Sameday – 20 RON (TVA inclus) în limita a 15 km* - taxa de livrare este unică, indiferent de valoare sau cantitate, cu livrare pe teritoriul României, în termen de maxim 48 ore de la ridicarea coletului de către curier.

- Ridicare directă din magazin – sediul Quartz Matrix SRL – BD. Carol I nr. 5D, Iași, județul Iași

Comanda nu ajunge la timp?

Comanda poate întârzia maxim 24 de ore (față de timpul confirmat de către consultantul nostru) din motive care țin de serviciul de curierat. Nu ezita să apelezi numărul de telefon primit în mesajul de confirmare trimis de către firma de curierat pentru a afla starea comenzii.

Comanda este incompletă ori prezintă defecte?

Verifică coletul în detaliu pentru a te asigura de prezența tuturor produselor, pieselor și starea acestora. Contactează-ne imediat ce observi că lipsesc produse ori prezintă defecte, pentru a rezolva cât mai repede problema.

Campania TRANSPORT GRATUIT se aplică pentru:

- comenzile de peste 500 lei (TVA inclus)

Garanția produsului

Toate produsele comercializate de Qmart.ro beneficiază de condiții de garanție conform legislației în vigoare (OUG 21/1992, Legea 449/2003, OUG 174/2008) și politicilor comerciale ale producătorilor.

Conform legislației în vigoare, garanția de conformitate oferită de vânzător este valabilă între 6 luni și 2 ani și vânzătorul garantează că produsul vândut este conform specificațiilor pe care s-a angajat că le vinde. Garanția de conformitate este diferită de cea comercială.

Prin garanția comercială se oferă servicii de reparație gratuită din partea vânzătorului sau producătorului, în baza certificatului de garanție emis. Pentru a beneficia de garanție este necesar să se prezinte documentul de achiziție al produsului și certificatul de garanție.

Condițiile de acordare a garanțiilor pot varia în funcție de producător și sunt stabilite în politicile comerciale ale fiecărui producător, la nivel național.